|
Danh sách sinh viên ĐH Cửu Long |
|
|
|
|
Thứ hai, 22 Tháng 3 Năm 2010 |
| TT |
MSSV |
HỌ |
TÊN |
NGÀY SINH |
NGÀNH |
TỈNH |
SỐ TIỀN |
| 1 |
07014002 |
Võ Chí |
Cần |
1986 |
Xây dựng cầu và đường |
Bạc Liêu |
6.800.000 |
| 2 |
08014015 |
Đinh Vũ |
Nam |
21/7/1989 |
Xây dựng cầu và đường |
Hậu Giang |
6.800.000 |
| 3 |
08014038 |
Trần Văn |
Thành |
20/6/1988 |
Xây dựng cầu và đường |
Đồng Tháp |
6.800.000 |
| 4 |
08014002 |
Đỗ Thanh |
Bình |
3/5/1988 |
Xây dựng cầu và đường |
Cà Mau |
6.800.000 |
| 5 |
08014036 |
Nguyễn Lê Bá |
Thạo |
20/7/1984 |
Xây dựng cầu và đường |
Vĩnh Long |
6.800.000 |
| 6 |
08014056 |
Nguyễn Trọng |
Vĩnh |
22/4/1987 |
Xây dựng cầu và đường |
Cà Mau |
6.800.000 |
| 7 |
08020217 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tuyền |
1986 |
Công nghệ thông tin |
Đồng Tháp |
6.200.000 |
| 8 |
08045040 |
Võ Mạnh |
Huy |
1988 |
Quản trị Marketing |
Trà Vinh |
6.000.000 |
| 9 |
09032044 |
Nguyễn Thị |
Nhi |
21/3/1990 |
Công nghệ Thực phẩm |
Đồng Tháp |
6.000.000 |
| 10 |
09063057 |
Đỗ Thị Cẩm |
Vân |
21/1/1989 |
Đông phương học |
Cà Mau |
4.800.000 |
| 11 |
09045142 |
Âu Minh |
Trọng |
1988 |
Quản trị Marketing |
Trà Vinh |
5.600.000 |
| 12 |
10033010 |
Phan Thị Ngọc |
Diệp |
1991 |
Công Nghệ Sinh học |
Vĩnh Long |
6.000.000 |
| 13 |
10043185 |
Lương Trọng |
Vũ |
11/7/1990 |
Tài Chính |
Vĩnh Long |
5.600.000 |
| 14 |
1012006 |
Lê Kim |
Biên |
22/5/1989 |
Xây dựng DD và CN |
Cà Mau |
6.200.000 |
| 15 |
10012054 |
Hoàng Thanh |
Sơn |
15/3/1991 |
Xây dựng DD và CN |
Đồng Tháp |
6.200.000 |
| 16 |
09043033 |
Đặng Hải |
Âu |
18/4/1989 |
Tài chính tín dụng |
Cà Mau |
7.500.000 |
| 17 |
08031008 |
Nguyễn Thị Hồng |
Cẩm |
9/8/1988 |
Nông học |
Vĩnh Long |
8.500.000 |
| 18 |
08061027 |
Phạm Thanh |
Giang |
9/1/1989 |
Ngữ Văn |
Tiền Giang |
7.200.000 |
| 19 |
09032123 |
Phạm Văn |
Hậu |
19/6/1990 |
Công nghệ thực phẩm |
An Giang |
8.500.000 |
| 20 |
09043009 |
Đỗ Hữu |
Khuẩy |
19/12/1989 |
Tài chính tín dụng |
Kiên Giang |
7.500.000 |
| 21 |
08043144 |
Nguyễn Thị Diệu |
Nương |
15/6/1988 |
Tài chính |
Tiền Giang |
7.500.000 |
| 22 |
08043159 |
Hồ Gia |
Phú |
20/4/1988 |
Tài chính |
Vĩnh Long |
7.500.000 |
| 23 |
09011035 |
Đặng Văn |
Tâm |
8/8/1985 |
Cơ khí |
Vĩnh Long |
8.500.000 |
| 24 |
10020041 |
Nguyễn Tuấn |
Thành |
2/2/1991 |
Công nghệ thông tin |
Đồng Tháp |
7.800.000 |
| 25 |
09062032 |
Nguyễn Thị Bé |
Thảo |
13/1/1989 |
NN Đông phương học |
An Giang |
7.500.000 |
| 26 |
09032008 |
Dương Châu |
Tín |
2/6/1988 |
Công nghệ Thực phẩm |
Sóc Trăng |
8.500.000 |
Tổng cộng: 26 Sinh viên
|