|
Danh sách sinh viên ĐH Cần Thơ |
|
|
|
|
Thứ tư, 09 Tháng 9 Năm 2009 |
|
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC DUYỆT VAY TIỀN KHÔNG TÍNH LÃI SUẤT TỪ CHƯƠNG TRÌNH MEKONG
| STT |
MSSV |
HỌ
|
TÊN
|
NGÀY SINH |
NGÀNH |
HỘ KHẨU |
SỐ TIỀN |
| 1 |
1070759 |
Hoàng Minh
|
Đăng |
5/11/1987 |
XD dân dụng và CN
|
Cần Thơ |
7.400.000 |
2
|
7096520
|
Phan Uyển
|
Nghi |
23/9/1992
|
Biên dịch - PD tiếng Anh
|
Cần Thơ
|
7.400.000
|
3
|
1070735
|
Nguyễn Vũ
|
Trung |
20/12/1989
|
XD dân dụng và CN
|
Cần Thơ
|
7.400.000
|
4
|
1080624
|
Thái Nguyễn Hồng
|
Túc |
30/12/1990
|
XD dân dụng và CN
|
An Giang
|
7.400.000
|
5
|
1080563
|
Đào Việt
|
Bách |
6/6/1990
|
XD dân dụng và CN
|
Cần Thơ
|
7.400.000
|
6
|
1080562
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Yến |
15/1/1990
|
Quản trị kinh doanh
|
Cần Thơ
|
7.400.000
|
7
|
1080562
|
Đặng Tú
|
Anh |
20/10/1988
|
XD dân dụng và CN
|
Cà Mau
|
7.400.000
|
8
|
1081329
|
Nguyễn Thanh
|
Nhuần |
9/10/1988
|
Cơ khí chế tạo máy
|
Hậu Giang |
7.400.000
|
| 9 |
1081526 |
Nguyễn Minh
|
Trí |
11/4/1990 |
Kỹ thuật phần mềm |
Kiên Giang |
7.400.000 |
| 10 |
1081561 |
Phan Thanh
|
Hoàng |
2/1/1990 |
Mạng máy tính và TT |
Tiền Giang |
7.400.000 |
| 11 |
1080604 |
Lê Anh
|
Tài |
24/8/1990 |
XD dân dụng và CN |
Sóc Trăng |
7.400.000 |
| 12 |
5086068 |
Nguyễn Hồng
|
Phương |
28/5/1990 |
Luật Thương mại |
Đồng Tháp |
7.400.000 |
| 13 |
1070791 |
Ngô Văn Xuân
|
Phong |
9/11/1987 |
XD dân dụng và CN |
Đồng Tháp |
7.400.000 |
| 14 |
1087191 |
Hà Văn
|
Tiến |
12/5/1987 |
Cơ khí giao thông |
Vĩnh Long |
7.400.000 |
| 15 |
6075325 |
Huỳnh Kim
|
Chi |
1989 |
Sư phạm Ngữ văn |
Cà Mau |
7.400.000 |
| 16 |
6075722 |
Huỳnh Văn
|
Sử |
1988 |
Sư phạm Giáo dục CD |
Cà Mau |
7.400.000 |
| 17 |
1070379 |
Huỳnh Thống
|
Nhất |
5/8/1983 |
Sư phạm Vật lý CN |
Cà Mau |
7.400.000 |
| 18 |
1087016 |
Nguyễn Thị Bích
|
Thường |
17/6/1989 |
Toán ứng dụng |
Cà Mau |
7.400.000 |
| 19 |
2082199 |
Nguyễn Văn
|
Toàn |
19/1/1989 |
Công nghiệp hóa |
Cà Mau |
7.400.000 |
| 20 |
1070661 |
Nguyễn Văn
|
Đậm |
20/6/1985 |
XD dân dụng và CN |
Bạc Liêu |
7.400.000 |
| 21 |
7086807 |
Lê Thành
|
Huân |
20/4/1988 |
Anh văn |
Cần Thơ |
7.400.000 |
| 22 |
1080616 |
Nguyễn Hoàng Quốc
|
Tri |
5/6/1990 |
XD dân dụng và CN |
Đồng Tháp
|
7.400.000 |
| 23 |
1087164 |
Trần Quyền
|
Anh |
1/1/1990 |
Cơ khí giao thông |
Sóc Trăng |
7.400.000 |
| 24 |
1070494 |
Phạm Hồng
|
Đức |
26/10/1989 |
Cơ khí chế tạo máy |
Đồng Tháp |
7.400.000 |
| 25 |
2072192 |
Bùi Văn
|
Những |
1/3/1989 |
Công nghệ hóa |
Cà Mau |
7.400.000 |
| 26 |
1087346 |
Võ Thị Yến
|
Nhi |
8/6/1989 |
Kỹ thuật môi trường |
Sóc Trăng |
7.400.000 |
| 27 |
2081808 |
Đỗ Thị
|
Như |
25/5/1989 |
Công nghệ Thực phẩm |
Cà Mau |
7.400.000 |
| 28 |
2082188 |
Đinh Xuân
|
Phong |
10/9/1988 |
Công nghiệp hóa |
Kiên Giang |
7.400.000 |
| 29 |
3083268 |
Nguyễn Ngọc
|
Nhàn |
9/8/1988 |
Sinh học biển |
Kiên Giang |
7.400.000 |
| 30 |
4084353 |
Huỳnh Thị
|
Út |
1989 |
Kế toán - Kiểm toán |
Bạc Liêu |
7.400.000 |
| 31 |
9086916 |
Võ Thành
|
Tuấn |
21/6/1990 |
Sư phạm TD thể thao |
Vĩnh Long |
7.400.000 |
| 32 |
1090152 |
Nguyễn Thị Bé
|
Thi |
18/5/1990 |
Toán thống kê |
Cần Thơ |
7.400.000 |
| 33 |
1090153 |
Trần Thành
|
Tiến |
1988 |
Toán thống kê |
Cần Thơ |
7.400.000 |
| 34 |
1090154 |
Trần Xuân
|
Trang |
13/5/1990 |
Toán thống kê |
Đồng Tháp |
7.400.000 |
| 35 |
1097040 |
Phạm Văn
|
Cầu |
21/9/1986 |
Toán thống kê |
Vĩnh Long |
7.400.000 |
| 36 |
2096781 |
Dương Thúy
|
Duy |
1990 |
Công nghệ hóa |
Cà Mau |
7.400.000 |
| 37 |
2096802 |
Ngô Tường
|
Vi |
4/7/1991 |
Công nghệ hóa |
Vĩnh Long |
7.400.000 |
| 38 |
2096803 |
Lê Thị Tuyết
|
Xuân |
10/10/1991 |
Công nghệ hóa |
Trà Vinh |
7.400.000 |
| 39 |
3092338 |
Trần Tấn
|
Đạt |
9/4/1991 |
Sinh học |
Sóc Trăng |
7.400.000 |
| 40 |
3093559 |
Lương Phát
|
Huy |
21/4/1991 |
Khoa học đất |
Cần Thơ |
7.400.000 |
| 41 |
1090141 |
Danh Hoàng
|
Anh |
27/12/1991 |
Toán thống kê |
Kiên Giang |
7.400.000 |
| 42 |
1090145 |
Lê Hoàng
|
Giỏi |
30/9/1990 |
Toán thống kê |
Hâu Giang |
7.400.000 |
| 43 |
1090155 |
Trần Thị Huyền
|
Trân |
27/3/1991 |
Toán thống kê |
Sóc Trăng |
7.400.000 |
| 44 |
1097039 |
Trần Ngọc
|
Ánh |
13/10/1990 |
Toán thống kê |
Cần Thơ |
7.400.000 |
| 45 |
1097042 |
Kim Ngọc
|
Chương |
1/3/1985 |
Toán thống kê |
Sóc Trăng |
7.400.000 |
| 46 |
1097043 |
Bùi Thị Ngọc
|
Dung |
3/9/1991 |
Toán thống kê |
Sóc Trăng |
7.400.000 |
| 47 |
1097058 |
Trần Chí
|
Linh |
5/9/1990 |
Toán thống kê |
Cà Mau |
7.400.000 |
| 48 |
1097074 |
Cao Vũ
|
Phương |
5/9/1991 |
Toán thống kê |
Đồng Tháp |
7.400.000 |
| 49 |
1097095 |
Huỳnh Minh
|
Trí |
16/8/1985 |
Toán thống kê |
Kiên Giang |
7.400.000 |
| 50 |
1091052 |
Trần Hoàng
|
Nhi |
23/11/1990 |
Kỹ thuật máy tính |
Cần Thơ |
7.400.000 |
| 51 |
3093550 |
Lê Phi
|
Anh |
6/8/1991 |
Khoa học đất |
Cần Thơ |
7.400.000 |
| 52 |
3097428 |
Hoàng Thị Kiều
|
Thanh |
12/2/1990 |
Sinh học |
Cần Thơ |
7.400.000 |
| 53 |
3097460 |
Nguyễn Xuân
|
Vẽ |
19/5/1991 |
Sinh học |
An Giang |
7.400.000 |
| 54 |
7096376 |
Lê Thị Minh
|
Thơ |
28/9/1990 |
Anh văn |
Cần Thơ |
7.400.000 |
| 55 |
4084429 |
Bùi Huy
|
Bảo |
29/9/1990 |
Kế toán - Kiểm toán |
Vĩnh Long |
7.400.000 |
| 56 |
9086875 |
Lê Vũ
|
Linh |
5/5/1989 |
Sư phạm TD thể thao |
Vĩnh Long |
7.400.000 |
57
|
1076627
|
Tô Kim
|
Hà |
12/4/1989
|
Toán thống kê
|
Bạc Liêu
|
7.400.000
|
58
|
1076640
|
Nguyễn Dạ
|
Ngân |
22/5/1989
|
Toán thống kê
|
Bến Tre
|
7.400.000
|
59
|
4073880
|
Huỳnh Thị Khánh
|
Vân |
1/11/1989
|
Kế toán - kiểm toán
|
Cần Thơ
|
7.400.000
|
60
|
1065672
|
Ngô Văn
|
Sang |
20/8/1988
|
Cơ khí chế tạo máy
|
Tiền Giang
|
5.300.000
|
61
|
4066140
|
Trần Văn
|
Nhật |
27/12/1987
|
Kinh tế học
|
Vĩnh Long
|
3.200.000
|
62
|
2091852
|
Mai Kim
|
Chi |
14/8/1990
|
Chế biến thủy sản
|
An Giang
|
7.400.000
|
63
|
2091866
|
Phan Văn
|
Đông |
17/6/1989
|
Chế biến thủy sản
|
An Giang
|
7.400.000
|
64
|
2091879
|
Phạm Hồng
|
Khanh |
6/4/1990
|
Chế biến thủy sản
|
Cần Thơ
|
7.400.000
|
65
|
2091908
|
Nguyễn Trung
|
Phú |
16/7/1988
|
Chế biến thủy sản
|
Cà Mau
|
7.400.000
|
66
|
2091930
|
Nguyễn Minh
|
Tiến |
1/1/1990
|
Chế biến thủy sản
|
Sóc Trăng
|
7.400.000
|
67
|
4093815
|
Nguyễn Thanh
|
Tú |
9/6/1991
|
Kế toán
|
Cần Thơ
|
7.400.000
|
68
|
9096560
|
Danh
|
Chó |
7/8/1990
|
Sư phạm TD thể thao
|
Kiên Giang
|
7.400.000
|
69
|
1080359
|
Thạch Vi
|
Đa |
9/6/1988
|
Sư phạm tiểu học
|
Sóc Trăng
|
7.400.000
|
70
|
1080376
|
Nguyễn Kim
|
Ngân |
18/6/1990
|
Sư phạm tiểu học
|
Hậu Giang
|
7.400.000
|
71
|
1080390
|
Liều Trường
|
Thi |
6/6/1989
|
Sư phạm tiểu học
|
Hậu Giang
|
7.400.000
|
72
|
1080405
|
Nguyễn Thị Kim
|
Vàng |
10/11/1990
|
Sư phạm tiểu học
|
An Giang
|
7.400.000
|
73
|
1081438
|
Mai Nguyễn Quang
|
Tri |
25/9/1990
|
Hệ thống thông tin
|
Sóc Trăng
|
7.400.000
|
74
|
1088135
|
Đoàn Trung
|
Kiên |
13/1/1989
|
Cao đẳng tin học
|
Kiên Giang
|
7.400.000
|
75
|
4087856
|
Nguyễn Trọng
|
Nhân |
24/10/1988
|
Kinh tế Nông nghiệp
|
Kiên Giang
|
7.400.000
|
76
|
1076416
|
Võ Văn
|
Xuyên |
1987
|
XD công trình thủy
|
Vĩnh Long
|
7.400.000
|
| 77 |
3093139 |
Huỳnh Minh
|
Nghiệp |
23/3/1985 |
CN giống cây trồng |
Kiên Giang |
7.400.000 |
| 78 |
3097757 |
Mai Hoàng
|
Tủy |
22/4/1989 |
CN giống cây trồng |
Hậu Giang |
7.400.000 |
| 79 |
1070537 |
Võ Thanh
|
Sơn |
28/9/1989 |
Cơ khi chế tạo máy |
An Giang |
7.400.000 |
| 80 |
4077713 |
Nguyễn Anh
|
Kiệt |
2/10/1988 |
Quản lý nghề cá |
Trà Vinh |
7.400.000 |
| 81 |
4077724 |
Trịnh
|
Nghĩa |
28/10/1988 |
Quản lý nghề cá |
Sóc Trăng |
7.400.000 |
| 82 |
6076541 |
Thạch Thị
|
Điệm |
7/6/1987 |
Sư phạm lịch sử |
Kiên Giang |
7.400.000 |
83
|
1090345
|
Huỳnh Thị Thu
|
Hiền |
5/8/1991
|
Sư phạm tiểu học
|
Sóc Trăng
|
7.400.000
|
84
|
1090376
|
Sơn Hồng
|
Thúy |
22/11/1991
|
Sư phạm tiểu học
|
Sóc Trăng
|
7.400.000
|
85
|
1090887
|
Thị Xuyên Hoàng
|
Thi |
1/8/1991
|
Kỹ thuật môi trường
|
Kiên Giang
|
7.400.000
|
86
|
2091865
|
Đoàn Văn
|
Đầy |
1991
|
Chế biến thủy sản
|
An Giang
|
7.400.000
|
87
|
3097546
|
Phan Thành
|
Luân |
6/9/1991
|
Chăn nuôi - Thú y
|
Tiền Giang
|
7.400.000
|
88
|
6095767
|
Lý Thị Ngọc
|
Dung |
5/7/1991
|
Ngữ văn
|
Sóc Trăng
|
7.400.000
|
89
|
6096143
|
Lâm Ngọc
|
Châu |
4/10/1991
|
Du lịch
|
Cà Mau
|
7.400.000
|
90
|
3083178
|
Nguyễn C.Phương
|
Lam |
1988
|
Bệnh học thủy sản
|
An Giang
|
7.400.000
|
91
|
4084305
|
Nguyễn V. Thanh
|
Hương |
20/3/1990
|
Luật thương mại
|
Bạc Liêu
|
7.400.000
|
| 92 |
5085876 |
Phạm Thị Tuyết
|
Giang |
3/1/1990 |
Luật thương mại |
Đồng Tháp |
7.400.000 |
| 93 |
6076588 |
Lê Thị
|
Hoa |
5/11/1987 |
Sư phạm Giáo dục CD |
Kiên Giang |
7.400.000 |
| 94 |
1090696 |
Võ Huỳnh |
Quân |
14/5/1991 |
XD dân dụng và CN |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 95 |
1097284 |
Đoàn Anh |
Duy |
4/10/1991 |
XD Công trình thủy |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 96 |
1097287 |
Phan Huỳnh |
Độ |
19/7/1991 |
XD Công trình thủy |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 97 |
6095728 |
Thị |
Phượng |
8/10/1988 |
Sư phạm Ngữ văn |
Hậu Giang |
4.200.000 |
| 98 |
7096322 |
Phan Thị Mộng |
Thu |
22/4/1991 |
Sư phạm Anh văn |
Bến Tre |
4.200.000 |
| 99 |
7096330 |
Trần Lệ Diễm |
Trinh |
3/1/1991 |
Sư phạm Anh văn |
Trà Vinh |
4.200.000 |
| 100 |
9096597 |
Thạch |
Nêm |
10/1/1991 |
Sư phạm TD thể thao |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
101
|
1090563
|
Nguyễn Văn
|
Tước
|
12/9/1984
|
XD Công trình thủy
|
Hậu Giang
|
4.200.000
|
102
|
6095889
|
Đoàn Nguyễn Phương
|
Thảo
|
4/9/1991
|
Ngữ văn
|
Hậu Giang
|
4.200.000
|
103
|
1097307
|
Bùi Văn
|
Tài
|
9/3/1990
|
XD công trình thủy
|
Cần Thơ
|
4.200.000
|
104
|
4094623
|
Phan Thị Hồng
|
Hà
|
1/9/1991
|
Kinh tế Nông nghiệp
|
Đồng Tháp
|
4.200.000
|
105
|
3092736
|
Mai Văn
|
Linh
|
1988
|
Nuôi trồng Thủy sản
|
An Giang
|
4.200.000
|
| 106 |
3093056 |
Thạch Thị |
Dung |
10/11/1990 |
Nông nghiệp sạch |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 107 |
3084161 |
Trần Thị Thùy |
Trang |
1988 |
Khoa học đất |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 108 |
5085838 |
Oanh Đa |
Ra |
20/5/1988 |
Luật tư pháp |
An Giang |
4.200.000 |
| 109 |
6086421 |
Néang Kim |
Sácl |
9/3/1988 |
Sư phạm Địa lý |
An Giang |
4.200.000 |
| 110 |
7086666 |
Trần Ngọc Diễm |
Huỳnh |
30/1/1990 |
Sư phạm Pháp văn |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 111 |
1070145 |
Trần Xuân |
Nam |
3/4/1988 |
Sư phạm toán -tin học |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 112 |
1076415 |
Nguyễn Thanh |
Tuấn |
16/6/1986 |
XD công trình thủy |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 113 |
1076841 |
Trương Hoài |
Linh |
18/3/1988 |
XD công trình thủy |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 114 |
2077028 |
Thạch Ngọc |
Phước |
19/2/1989 |
Hóa học |
Trà Vinh |
4.200.000 |
| 115 |
6075666 |
Trương Văn |
Thức |
12/7/1988 |
Sư phạm Địa lý |
Trà Vinh |
4.200.000 |
| 116 |
1076687 |
Nguyễn Văn |
Chiến |
16/5/1987 |
Cơ khí chế biến |
Hậu Giang |
4.200.000 |
| 117 |
4076495 |
Liêu Ngọc |
Hương |
6/6/1988 |
Tài chính Ngân hàng |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 118 |
1076400 |
Kim Thị Minh |
Giang |
30/8/1988 |
Sư phạm Vật lý |
Trà Vinh |
4.200.000 |
| 119 |
1076402 |
Thạch Thị Xuân |
Thảo |
25/3/1988 |
Sư phạm Vật lý |
Trà Vinh |
4.200.000 |
| 120 |
1070562 |
Trần Thanh |
Tuấn |
28/11/1989 |
Cơ khí chế tạo máy |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 121 |
1076407 |
Lâm Thị Tuyết |
Nhung |
3/10/1986 |
Sư phạm tiểu học |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 122 |
6076563 |
Kiên Thị Xuân |
Mai |
9/10/1986 |
Sư phạm Lịch sử |
Trà Vinh |
4.200.000 |
| 123 |
6076571 |
Thạch Diệu |
Hương |
17/7/1987 |
Sư phạm Đại lý |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 124 |
6076574 |
Thanne Ly |
Na |
9/3/1988 |
Sư phạm Đại lý |
An Giang |
4.200.000 |
| 125 |
6076576 |
Lý Thị Út |
Quyên |
23/5/1988 |
Sư phạm Đại lý |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 126 |
6076583 |
Danh Thị Mỹ |
Xuyên |
11/10/1986 |
Sư phạm Đại lý |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 127 |
2091849 |
Lê Minh |
Cảnh |
12/10/1990 |
Chế biến thủy sản |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 128 |
2091895 |
Phan Thị Huyền |
Ngân |
28/9/1991 |
Chế biến thủy sản |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 129 |
1090429 |
Danh Xà |
Lai |
6/4/1990 |
Cơ khí chế tạo máy |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 130 |
3093291 |
Trần Như |
Hoàng |
11/10/1990 |
Hoa viên & Cây cảnh |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 131 |
3097775 |
Nguyễn Trọng |
Ngà |
5/2/1991 |
Hoa viên & Cây cảnh |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 132 |
4093824 |
Diệp Thị Mỹ |
Chinh |
1990 |
Kế toán |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 133 |
4094726 |
Đỗ Đình |
Thái |
4/5/1990 |
Kinh tế nông nghiệp |
Long An |
4.200.000 |
| 134 |
1091721 |
Nguyễn Thanh Kim |
Thy |
30/8/1991 |
Kỹ thuật phần mềm |
Bến Tre |
4.200.000 |
| 135 |
5095485 |
Trần Quốc |
Trung |
28/6/1988 |
Luật thương mại |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 136 |
5095514 |
Sơn Hoài |
Hận |
27/3/1991 |
Luật thương mại |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 137 |
5095351 |
Võ Thị Mỹ |
Nhan |
29/11/1991 |
Luật tư pháp |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 138 |
5095372 |
Lê Thị Thu |
Thảo |
8/9/1991 |
Luật tư pháp |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 139 |
1091711 |
Lưu Minh |
Thái |
1990 |
Mạng máy tính & TT |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 140 |
4094480 |
La Kim |
Hoàng |
23/12/1991 |
Marketing |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 141 |
4095141 |
Hứa Thanh |
Sang |
10/12/1989 |
Quản lý đất đai |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 142 |
4095205 |
Dương Hoàng |
Tân |
25/9/1991 |
Quản lý đất đai |
Hậu Giang |
4.200.000 |
| 143 |
7096305 |
Trần Văn Hoài |
Nam |
1/7/1991 |
Sư phạm Anh Văn |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 144 |
6096010 |
Thạch Thanh |
Lan |
3/5/1991 |
Sư phạm Địa lý |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 145 |
6096082 |
Nguyễn Văn |
Khoa |
14/7/1989 |
Sư phạm Giáo dục CD
|
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 146 |
3092188 |
Đinh Qui |
Chhai |
15/2/1992 |
Sư phạm Sinh vật |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 147 |
3092242 |
Dương Thị Kim |
Tuyền |
18/4/1989 |
Sư phạm Sinh vật |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 148 |
9096636 |
Danh |
Trường |
2/5/1987 |
Sư Phạm Thể dục TT |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 149 |
1090199 |
Lâm Thị Mỹ |
Dung |
9/6/1991 |
Sư phạm Vật lý |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 150 |
4094241 |
Dương Hồ Tùng |
Bách |
20/7/1991 |
Tài chính - Ngân hàng |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 151 |
4094175 |
Tăng Hồng |
Diệp |
30/9/1991 |
Tài chính DN |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 152 |
3092623 |
Ngô Hải |
Lương |
18/2/1990 |
Thú y |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 153 |
3092631 |
Lê Thanh |
Phong |
28/6/1991 |
Thú y |
Long An |
4.200.000 |
| 154 |
1090569 |
Phạm Tiến |
Lập |
28/8/1991 |
XD công trình thủy |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 155 |
1090600 |
Huỳnh Quốc |
Kha |
2/1/1991 |
XD Dân dụng & CN |
Hậu Giang |
4.200.000 |
| 156 |
1090640 |
Lê Văn |
Toàn |
14/5/1990 |
XD Dân dụng & CN |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 157 |
2081853 |
Phạm Văn |
Huyl |
1988 |
Chế biến thủy sản |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 158 |
2081915 |
Mã Cảo |
Kía |
1987 |
Chế biến thủy sản |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 159 |
1080419 |
Nguyễn Thái |
Hồ |
24/4/1990 |
Cơ khí chế tạo máy |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 160 |
4084224 |
Châu Thị Huyền |
Trân |
20/3/1990 |
Kinh tế học |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 161 |
4084284 |
Trương Thủy Long |
Vân |
20/8/1990 |
Kinh tế học |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 162 |
4087854 |
Lê Thị Hồng |
Loan |
16/2/1990 |
Kinh tế nông nghiệp |
Hậu Giang |
4.200.000 |
| 163 |
1080837 |
Đặng Thị |
Yến |
24/9/1989 |
Kỹ thuật môi trường |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 164 |
3083102 |
Hồ Thị Hoàng |
Uyên |
25/7/1990 |
Nuôi trồng thủy sản |
An Giang |
4.200.000 |
| 165 |
4085047 |
Thạch Keo Sa |
Ráte |
1989 |
Quản trị kinh doanh |
Trà Vinh |
4.200.000 |
| 166 |
6086125 |
Ne1ang Si |
Méth |
3/6/1988 |
Sư phạm Ngữ văn |
An Giang |
4.200.000 |
| 167 |
4084839 |
Lý Phương |
Thùy |
11/2/1990 |
Tài chính DN |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 168 |
4084939 |
Trần Minh |
Đức |
11/2/1990 |
Tài chính DN |
Bến Tre |
4.200.000 |
| 169 |
1087295 |
Phan Tấn |
Vũ |
29/9/1990 |
XD công trình thủy |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 170 |
2071866 |
Huỳnh Ngọc |
Diễm |
9/4/1989 |
Chế biến thủy sản |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 171 |
2076442 |
Thị Thu |
Năm |
29/1/1986 |
Chế biến thủy sản |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 172 |
2076443 |
Trần Thị Bích |
Nhu |
5/10/1987 |
Chế biến thủy sản |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 173 |
1071133 |
Võ Minh |
Thành |
3/12/1988 |
Điện tử - Viễn thông |
Trà Vinh |
4.200.000 |
| 174 |
4073669 |
Đỗ Thị Bích |
Ngọc |
8/12/1989 |
Kế toán |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 175 |
4077523 |
Trần Chí |
Biết |
3/1/1988 |
Kinh tế nông nghiệp |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 176 |
4077600 |
Tạ Hùng |
Sơn |
18/7/1989 |
Kinh tế nông nghiệp |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 177 |
4077602 |
Nguyễn Tấn |
Tam |
1/3/1986 |
Kinh tế nông nghiệp |
Bến Tre |
4.200.000 |
| 178 |
4077630 |
Lê Minh |
Triều |
16/2/1988 |
Kinh tế nông nghiệp |
Đồng Tháp |
4.200.000 |
| 179 |
5075295 |
Nguyễn Văn |
Quốc |
20/11/1987 |
Luật thương mại |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 180 |
5075134 |
Võ Văn |
Như |
1989 |
Luật tư pháp |
Trà Vinh |
4.200.000 |
| 181 |
5075202 |
Dương Thị Tiểu |
My |
9/9/1988 |
Luật tư pháp |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 182 |
6075439 |
Nguyễn Kiên |
Nhẵn |
1988 |
Ngữ văn |
Hậu Giang |
4.200.000 |
| 183 |
4074270 |
Lê Đức |
Nguyện |
1/3/1987 |
QTKD - Thương mại |
Đồng Tháp |
4.200.000 |
| 184 |
6076560 |
Đào Thị Trầm |
Hương |
23/6/1988 |
Sư phạm Lịch sử |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 185 |
9076152 |
Nguyễn Văn |
Đạt |
10/8/1989 |
Sư phạm Thể dục TT |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 186 |
1070201 |
Liêu |
Bền |
15/8/1988 |
Sư phạm Vật lý |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 187 |
4074025 |
Huỳnh Hải |
Vân |
15/10/1988 |
Tài chính - Ngân hàng |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 188 |
7076133 |
Tôn Bảo |
Nga |
12/2/1990 |
Thông tin - Thư viện |
Trà Vinh |
4.200.000 |
| 189 |
3072622 |
Nguyễn Tuấn |
An |
18/8/1989 |
Thú y |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 190 |
3072663 |
Nguyễn Quốc |
Hội |
3/10/1989 |
Thú y |
Hậu Giang |
4.200.000 |
| 191 |
3076478 |
Thạch |
Dinh |
8/10/1988 |
Thú y |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 192 |
1076630 |
Đinh Khải |
Hoàng |
29/9/1985 |
Toán ứng dụng |
Hậu Giang |
4.200.000 |
| 193 |
1070853 |
Tô Xuân |
Định |
20/10/1987 |
Xây dựng cầu đường |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 194 |
1064368 |
Nguyễn Phát |
Truyễn |
24/8/1987 |
Xây dựng DD & CN |
Kiên Giang |
2.100.000 |
| 195 |
1100008 |
Nguyễn Hữu |
Cần |
15/6/1992 |
Sư phạm Toán học |
Hậu Giang |
4.200.000 |
| 196 |
1100012 |
Nguyễn Tấn |
Đạt |
10/5/1992 |
Sư phạm Toán học |
Hậu Giang |
4.200.000 |
| 197 |
1100063 |
Trịnh Hoàng |
Thiệp |
15/9/1991 |
Sư phạm Toán học |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 198 |
1100491 |
Nguyễn Tấn |
Phát |
26/8/1991 |
Cơ khí chế tạo máy |
An Giang |
4.200.000 |
| 199 |
1100582 |
Bùi Huy |
Bằng |
27/9/1992 |
Xây dựng công trình thủy |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 200 |
1100882 |
Nguyễn Long |
Giang |
30/9/1992 |
Kỹ thuật môi trường |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 201 |
1101050 |
Kha Minh |
Thái |
2/11/1992 |
KT Điện tử, viễn thông |
An Giang |
4.200.000 |
| 202 |
1101233 |
Cao Văn |
Muống |
1/1/1991 |
Kỹ thuật điện |
Hậu Giang |
4.200.000 |
| 203 |
1101352 |
Phạm Văn |
Việt |
20/2/1992 |
Kỹ thuật điện |
An Giang |
4.200.000 |
| 204 |
1101543 |
Kim Minh |
Tươi |
15/10/1990 |
Hệ thống thông tin |
Trà Vinh |
4.200.000 |
| 205 |
1101600 |
Nguyễn Thanh |
Hiền |
2/9/1989 |
Kỹ thuật phần mềm |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 206 |
1101642 |
Trần Văn |
Nghĩa |
15/12/1989 |
Kỹ thuật phần mềm |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 207 |
1101702 |
Trần Quốc |
Toản |
10/2/1992 |
Kỹ thuật phần mềm |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 208 |
1101716 |
Lê Thanh |
Bắc |
26/1/1992 |
Mạng máy tính và TT |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 209 |
1101753 |
Ngô Hoàng |
Khiêm |
9/1/1990 |
Mạng máy tính và TT |
Hậu Giang |
4.200.000 |
| 210 |
1101884 |
Nguyễn Văn Vu |
Lanh |
1991 |
Tin học ứng dụng |
Hậu Giang |
4.200.000 |
| 211 |
1107518 |
Phạm Thị Bé |
Hai |
13/8/1992 |
Toán ứng dụng |
An Giang |
4.200.000 |
| 212 |
1107769 |
Lê Thanh |
Nhân |
19/4/1987 |
Cơ khí giao thông |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 213 |
1107779 |
Nguyễn Phước |
Thiện |
6/11/1992 |
Cơ khí giao thông |
Đồng Tháp |
4.200.000 |
| 214 |
1107788 |
Huỳnh Nhựt |
Trường |
1988 |
Cơ khí giao thông |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 215 |
1107798 |
Nguyễn Trung |
Cang |
18/1/1992 |
XD công trình thủy |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 216 |
1107801 |
Tăng Như |
Dũng |
13/6/1991 |
XD công trình thủy |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 217 |
1107811 |
Nguyễn Hữu |
Hửng |
3/7/1992 |
XD công trình thủy |
Hậu Giang |
4.200.000 |
| 218 |
2102370 |
Huỳnh Nhân |
Mến |
19/11/1992 |
Công nghệ hóa học |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 219 |
3102728 |
Nguyễn Tấn |
Đạt |
26/8/1991 |
Công nghệ sinh học |
An Giang |
4.200.000 |
| 220 |
3102778 |
Huỳnh Chí |
Thanh |
23/11/1991 |
Công nghệ sinh học |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 221 |
310390 |
Nguyễn Văn |
Đua |
12/9/1992 |
Nuôi trồng thủy sản |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 222 |
3108360 |
Trần Văn |
Sang |
26/4/1992 |
Nông nghiệp sạch |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 223 |
4104042 |
Trần Gia |
Hưng |
2/12/1991 |
Kinh tế học |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 224 |
4104140 |
Trần Thị Mỹ |
Hạnh |
25/9/1992 |
Kế toán |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 225 |
4104628 |
Nguyễn Văn |
Tầm |
5/7/1991 |
Tài chính |
An Giang |
4.200.000 |
| 226 |
4104785 |
Nguyễn Thái |
Sơn |
28/10/1992 |
Quản trị kinh doanh |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 227 |
4104813 |
Lê Hoàng |
Châu |
17/10/1991 |
Quản trị kinh doanh |
Hậu Giang |
4.200.000 |
| 228 |
4105032 |
Nguyễn Văn |
Bình |
20/10/1991 |
Kinh tế nông nghiệp |
An Giang |
4.200.000 |
| 229 |
4105047 |
Đặng Trung |
Hiếu |
13/1/1991 |
Kinh tế nông nghiệp |
Hậu Giang |
4.200.000 |
| 230 |
4105313 |
Trần Thị Hoài |
Mỹ |
21/10/1992 |
Kinh tế ngoại thương |
Hậu Giang |
4.200.000 |
| 231 |
5106066 |
Huỳnh Thị |
Mến |
1/1/1992 |
Luật tư pháp |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 232 |
6106228 |
Lâm Thị Mai |
Đình |
3/10/1992 |
Sư phạm Ngữ văn |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 233 |
6106259 |
Nguyễn Thị Kim |
Ngọc |
2/8/1992 |
Sư phạm Ngữ văn |
Trà Vinh |
4.200.000 |
| 234 |
6106601 |
Trương Văn |
Bình |
30/10/1992 |
Sư phạm Giáo dục CD |
Đồng Tháp |
4.200.000 |
| 235 |
6106670 |
Trần Hồng |
Huân |
7/2/1992 |
Du lịch |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 236 |
6106744 |
Trần Dương |
Tâm |
1992 |
Du lịch |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 237 |
7106867 |
Đỗ Ngọc Bích |
Trâm |
21/7/1992 |
Sư phạm Anh Văn |
Hậu Giang |
4.200.000 |
| 238 |
7107118 |
Dương Hồ Ngọc |
Bách |
21/9/1992 |
Phiên dịch - Biên dịch Tiếng Anh |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 239 |
7107146 |
Lê Nguyễn Anh |
Pha |
18/8/1992 |
Phiên dịch - Biên dịch Tiếng Anh |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 240 |
7107151 |
Trần Ngọc Thảo |
Sương |
17/11/1992 |
Phiên dịch - Biên dịch Tiếng Anh |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 241 |
7107155 |
Huỳnh Thị Lệ |
Thu |
25/10/1992 |
Phiên dịch - Biên dịch Tiếng Anh |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 242 |
7107159 |
Trần Bảo Đan |
Thy |
10/6/1992 |
Phiên dịch - Biên dịch Tiếng Anh |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 243 |
7108790 |
Phạm Thị Mai |
Thảo |
1992 |
Sư phạm Pháp văn |
Hậu Giang |
4.200.000 |
| 244 |
1090094 |
Danh Huệ |
Minh |
10/3/1991 |
Sư phạm Toán |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 245 |
1090420 |
Nguyễn Minh |
Hiếu |
1/7/1991 |
Cơ khí chế tạo máy |
An Giang |
4.200.000 |
| 246 |
1090764 |
Tô Thái |
Nguyên |
8/1/1989 |
Xây dựng cầu đường |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 247 |
1091152 |
Ngô Trung |
Tính |
6/5/1991 |
Kỹ thuật điện |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 248 |
1091262 |
Mã Duy |
Khánh |
15/2/1990 |
Cơ điện tử |
Kiên GIang |
4.200.000 |
| 249 |
1091637 |
Châu Văn |
Trí |
7/10/1991 |
Mạng máy tính và TT |
An Giang |
4.200.000 |
| 250 |
1097049 |
Châu Lê |
Hoàng |
19/8/1989 |
Toán ứng dựng |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 251 |
1097218 |
Nguyễn Trần |
Thiết |
6/9/1991 |
Cơ khí chế biến |
An Giang |
4.200.000 |
| 252 |
1097225 |
Lê Văn |
Tín |
8/9/1991 |
Cơ khí chế biến |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 253 |
1097231 |
Lê Minh |
Trí |
17/1/1989 |
Cơ khí chế biến |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 254 |
1097234 |
Nguyễn Quốc |
Trung |
19/8/1989 |
Cơ khí chế biến |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 255 |
1097298 |
Nguyễn Hữu |
Nghị |
9/9/1989 |
XD Công trình Thủy |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 256 |
2091775 |
Danh Minh |
Tâm |
28/8/1991 |
Công nghệ thực phẩm |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 257 |
2091786 |
Lê Tố |
Trinh |
7/3/1991 |
Công nghệ thực phẩm |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 258 |
2091825 |
Lê Thị Kim |
Phú |
26/8/1991 |
Công nghệ thực phẩm |
Đồng Tháp |
4.200.000 |
| 259 |
2091851 |
Phạm Ngọc |
Chất |
18/5/1991 |
Chế biến thủy sản |
Đồng Tháp |
4.200.000 |
| 260 |
2091886 |
Nguyễn Tấn |
Lộc |
4/11/1991 |
Chế biến thủy sản |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 261 |
2091898 |
Phạm Văn |
Nguyện |
16/8/1989 |
Chế biến thủy sản |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 262 |
3092208 |
Lê Xuân |
Líl |
28/9/1991 |
Sư phạm Sinh vật |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 263 |
3092621 |
Nguyễn Quốc |
Liêm |
22/6/1991 |
Thú y |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 264 |
3092805 |
Nguyễn Văn |
Hiếu |
19/4/1991 |
Nuôi trồng thủy sản |
An Giang |
4.200.000 |
| 265 |
3093483 |
Huỳnh Thanh |
Tuấn |
15/6/1991 |
Khoa học môi trường |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 266 |
3097716 |
Phan Tấn |
Phú |
16/2/1990 |
Công nghệ giống cây trồng |
An Giang |
4.200.000 |
| 267 |
4093974 |
Phạm Lệ |
Hồng |
27/6/1991 |
Kế toán |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 268 |
4094135 |
Đinh Hùng |
Phú |
29/6/1990 |
Tài chính - Ngân hàng |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 269 |
4094317 |
Nguyễn Quốc |
Dũng |
29/12/1991 |
Quản trị kinh doanh |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 270 |
4094325 |
Lê Thúy |
Hiền |
29/8/1991 |
Quản trị kinh doanh |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 271 |
4095046 |
Nguyễn Anh |
Duy |
6/7/1990 |
Phát triễn nông thôn |
Trà Vinh |
4.200.000 |
| 272 |
4095189 |
Danh Văn |
Minh |
10/10/1991 |
Quản lý đất đai |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 273 |
5095377 |
Huỳnh Thị Mỹ |
Thuận |
3/5/1991 |
Luật tư pháp |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 274 |
5095496 |
Lê Nguyễn Anh |
Bằng |
20/4/1990 |
Luật thương mại |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 275 |
5095539 |
Nguyễn Thảo |
Nguyên |
18/1/1990 |
Luật tư pháp |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 276 |
5095611 |
Vũ Văn |
Hùng |
8/10/1987 |
Luật thương mại |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 277 |
6095891 |
Lâm Thị Bích |
Thủy |
1/1/1991 |
Ngữ Văn |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 278 |
6095956 |
Châu Văn |
Nam |
23/4/1990 |
Sư phạm Lịch sử |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 279 |
6095989 |
Phạm Lê Ngọc |
Diệu |
10/1/1990 |
Sư phạm Đại lý |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 280 |
6096129 |
Danh |
Tuấn |
24/9/1991 |
Sư phạm Giáo dục CD |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 281 |
9096573 |
Lê Trung |
Hậu |
25/10/1990 |
Sư phạm Giáo dục TT |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 282 |
9096612 |
Huỳnh T Nhân |
Quyền |
14/9/1990 |
Sư phạm Thể dục TT |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 283 |
1080561 |
Nguyễn Trường |
An |
20/8/1990 |
Xây dựng DD và CN |
Long An |
4.200.000 |
| 284 |
1081171 |
Huỳnh Khắc |
Cang |
26/5/1990 |
Cơ điện tử |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 285 |
1081418 |
Võ Minh |
Phương |
26/10/1989 |
Kỹ thuật phần mềm |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 286 |
1081445 |
Lê Minh |
Tuấn |
20/4/1989 |
Kỹ thuật phần mềm |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 287 |
1081709 |
Mai Lê Đặng Minh |
Tú |
30/9/1989 |
Hệ thống thông tin |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 288 |
1087174 |
Trang Phúc |
Hậu |
7/11/1988 |
Cơ khí giao thông |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 289 |
1087358 |
Cù Thị |
Út |
1988 |
Kỹ thuật môi trường |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 290 |
3082672 |
Trương Trọng |
Hưởng |
4/9/1987 |
Chăn nuôi - Thú y |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 291 |
3083312 |
Nguyễn Ngọc |
Dung |
26/1/1990 |
Trồng trọt |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 292 |
3083511 |
Cao Thị Hoàng |
Nha |
31/5/1989 |
Công nghệ giống cây trồng |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 293 |
3083513 |
Đoàn Thị |
Nhẩn |
1989 |
Nông nghiệp sạch |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 294 |
3084080 |
Nguyễn Công |
Hầu |
6/11/1989 |
Khoa học đất |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 295 |
3084103 |
Phan Hoàng |
Linh |
21/3/1985 |
Khoa học đất |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 296 |
3087463 |
Danh Bé |
Thúy |
2/7/1988 |
Công nghệ giống vật nuôi |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 297 |
4085737 |
Nguyễn Tường |
Duy |
10/5/1988 |
Quản lý đất đai |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 298 |
4087968 |
Trần Nguyễn Thanh |
Quang |
9/9/1990 |
Quản lý nghề cá |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 299 |
4087974 |
Phạm Phương |
Tài |
9/10/1990 |
Quản lý nghề cá |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 300 |
6086269 |
Phạm Thành |
Nhớ |
6/4/1985 |
Ngữ văn |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 301 |
6086274 |
Nguyễn Văn |
Phúc |
23/5/1990 |
Ngữ văn |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 302 |
6086335 |
Nguyễn Lưu Kim |
Ngân |
15/3/1990 |
Sư phạm Lịch sử |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 303 |
6086497 |
Phạm Thị Ngân |
Giang |
1990 |
Du lịch |
Tiền Giang |
4.200.000 |
| 304 |
6086522 |
Võ Nguyễn Minh |
Thái |
11/4/1989 |
Du lịch |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 305 |
6086526 |
Đặng Thị Cẩm |
Tiên |
12/12/1989 |
Du lịch |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 306 |
6086551 |
Lê Thị Bích |
Liễu |
24/4/1990 |
Du lịch |
Hậu Giang |
4.200.000 |
| 307 |
6086560 |
Ngô Thái |
Ngọc |
1990 |
Du lịch |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 308 |
6086577 |
Huỳnh Thị Huỳnh |
Trân |
6/6/1990 |
Du lịch |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 309 |
7086833 |
Đỗ Bích |
Vân |
28/3/1989 |
Anh Văn |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 310 |
1070213 |
Thị Keo Chành |
Đa |
9/9/1988 |
Sư phạm Vật lý |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 311 |
1070474 |
Huỳnh Thị Huyền |
Trân |
4/3/1989 |
Sư phạm Tiểu học |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 312 |
1070593 |
Sơn Quốc |
Cầu |
26/5/1988 |
Cơ khí giao thông |
Trà Vinh |
4.200.000 |
| 313 |
1070684 |
Lê Chí |
Linh |
15/11/1987 |
XD Dân dụng và CN |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 314 |
1071573 |
Thạch Thị Ngọc |
Tường |
30/7/1990 |
Mạng máy tính và TT |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 315 |
1071644 |
Lâm Công |
Trứ |
15/12/1988 |
Mạng máy tính và TT |
Bạc Liêu |
4.200.000 |
| 316 |
1071721 |
Nguyễn Vũ |
Trường |
20/1/1987 |
Mạng máy tính và TT |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 317 |
1076384 |
Lý Thị Kim |
Hòa |
19/1/1989 |
Sư phạm Toán học |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 318 |
1076389 |
Danh Hoàng |
Nhã |
4/9/1988 |
Sư phạm Toán học |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 319 |
2072220 |
Lê Nguyễn Diễm |
Thúy |
6/8/1989 |
Công nghệ hóa học |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 320 |
2076444 |
Thạch Huy |
Đa |
1987 |
Sư phạm Hóa học |
Trà Vinh |
4.200.000 |
| 321 |
3073225 |
Mai Lê Đặng Ngọc |
Dung |
10/4/1988 |
Hoa viên và Cây cảnh |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 322 |
3077187 |
Huỳnh Thanh |
Sang |
27/8/1989 |
Trồng trọt |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 323 |
3077340 |
Nguyễn Tiến |
Thủ |
19/12/1989 |
Nông học |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 324 |
3077396 |
Vương Ngọc Đăng |
Khoa |
5/10/1989 |
Hoa viên và Cây cảnh |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 325 |
4073936 |
Hoàng Thị Sông |
Lam |
3/3/1989 |
Tài chính - Ngân hàng |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 326 |
4074516 |
Đặng Ngọc |
Tú |
25/10/1989 |
Kinh doanh du lịch & DV |
Đồng Tháp |
4.200.000 |
| 327 |
4077562 |
Lý Thành |
Long |
19/9/1989 |
Kinh tế Nông nghiệp |
Trà Vinh |
4.200.000 |
| 328 |
4077732 |
Châu Thuận |
Phong |
13/10/1988 |
Quản lý nghề cá |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 329 |
4077760 |
Nguyễn Hoàng Tú |
Vinh |
20/2/1988 |
Quản lý nghề cá |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 330 |
4078018 |
Thạch Ngọc |
Thắng |
1988 |
Quản lý nghề cá |
Trà Vinh |
4.200.000 |
| 331 |
5075312 |
Nguyễn Thanh |
Tú |
20/4/1989 |
Luật thương mại |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 332 |
6075582 |
Phan Thị Như |
Phụng |
9/6/1989 |
Sư phạm Lịch sử |
An Giang |
4.200.000 |
| 333 |
6075668 |
Nguyễn Đức |
Toàn |
20/1/1988 |
Sư phạm Đại lý |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 334 |
6075726 |
Phan Thị Diễm |
Thúy |
10/4/1989 |
Sư phạm Giáo dục CD |
Bến Tre |
4.200.000 |
| 335 |
6075739 |
Phạm Thị Kim |
Yến |
12/10/1988 |
Sư phạm Giáo dục CD |
Vĩnh Long |
4.200.000 |
| 336 |
6076582 |
Thái Thanh |
Tuấn |
1986 |
Sư phạm Địa lý |
Trà Vinh |
4.200.000 |
| 337 |
7076042 |
Lê Tố |
Quyên |
13/12/1989 |
Anh văn |
Kiên Giang |
4.200.000 |
Tổng cộng: 337 Sinh viên
------------------------------------------------------------
|