|
Danh sách sinh viên ĐH Cần Thơ |
|
|
|
|
Thứ tư, 09 Tháng 9 Năm 2009 |
|
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC DUYỆT VAY TIỀN KHÔNG TÍNH LÃI SUẤT TỪ CHƯƠNG TRÌNH ME KONG
| STT |
MSSV |
HỌ
|
TÊN
|
NGÀY SINH |
NGÀNH |
HỘ KHẨU |
SỐ TIỀN |
| 1 |
1070759 |
Hoàng Minh
|
Đăng |
5/11/1987 |
XD dân dụng và CN
|
Cần Thơ |
7.400.000 |
2
|
7096520
|
Phan Uyển
|
Nghi |
23/9/1992
|
Biên dịch - PD tiếng Anh
|
Cần Thơ
|
7.400.000
|
3
|
1070735
|
Nguyễn Vũ
|
Trung |
20/12/1989
|
XD dân dụng và CN
|
Cần Thơ
|
7.400.000
|
4
|
1080624
|
Thái Nguyễn Hồng
|
Túc |
30/12/1990
|
XD dân dụng và CN
|
An Giang
|
7.400.000
|
5
|
1080563
|
Đào Việt
|
Bách |
6/6/1990
|
XD dân dụng và CN
|
Cần Thơ
|
7.400.000
|
6
|
1080562
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Yến |
15/1/1990
|
Quản trị kinh doanh
|
Cần Thơ
|
7.400.000
|
7
|
1080562
|
Đặng Tú
|
Anh |
20/10/1988
|
XD dân dụng và CN
|
Cà Mau
|
7.400.000
|
8
|
1081329
|
Nguyễn Thanh
|
Nhuần |
9/10/1988
|
Cơ khí chế tạo máy
|
Hậu Giang |
7.400.000
|
| 9 |
1081526 |
Nguyễn Minh
|
Trí |
11/4/1990 |
Kỹ thuật phần mềm |
Kiên Giang |
7.400.000 |
| 10 |
1081561 |
Phan Thanh
|
Hoàng |
2/1/1990 |
Mạng máy tính và TT |
Tiền Giang |
7.400.000 |
| 11 |
1080604 |
Lê Anh
|
Tài |
24/8/1990 |
XD dân dụng và CN |
Sóc Trăng |
7.400.000 |
| 12 |
5086068 |
Nguyễn Hồng
|
Phương |
28/5/1990 |
Luật Thương mại |
Đồng Tháp |
7.400.000 |
| 13 |
1070791 |
Ngô Văn Xuân
|
Phong |
9/11/1987 |
XD dân dụng và CN |
Đồng Tháp |
7.400.000 |
| 14 |
1087191 |
Hà Văn
|
Tiến |
12/5/1987 |
Cơ khí giao thông |
Vĩnh Long |
7.400.000 |
| 15 |
6075325 |
Huỳnh Kim
|
Chi |
1989 |
Sư phạm Ngữ văn |
Cà Mau |
7.400.000 |
| 16 |
6075722 |
Huỳnh Văn
|
Sử |
1988 |
Sư phạm Giáo dục CD |
Cà Mau |
7.400.000 |
| 17 |
1070379 |
Huỳnh Thống
|
Nhất |
5/8/1983 |
Sư phạm Vật lý CN |
Cà Mau |
7.400.000 |
| 18 |
1087016 |
Nguyễn Thị Bích
|
Thường |
17/6/1989 |
Toán ứng dụng |
Cà Mau |
7.400.000 |
| 19 |
2082199 |
Nguyễn Văn
|
Toàn |
19/1/1989 |
Công nghiệp hóa |
Cà Mau |
7.400.000 |
| 20 |
1070661 |
Nguyễn Văn
|
Đậm |
20/6/1985 |
XD dân dụng và CN |
Bạc Liêu |
7.400.000 |
| 21 |
7086807 |
Lê Thành
|
Huân |
20/4/1988 |
Anh văn |
Cần Thơ |
7.400.000 |
| 22 |
1080616 |
Nguyễn Hoàng Quốc
|
Tri |
5/6/1990 |
XD dân dụng và CN |
Đồng Tháp
|
7.400.000 |
| 23 |
1087164 |
Trần Quyền
|
Anh |
1/1/1990 |
Cơ khí giao thông |
Sóc Trăng |
7.400.000 |
| 24 |
1070494 |
Phạm Hồng
|
Đức |
26/10/1989 |
Cơ khí chế tạo máy |
Đồng Tháp |
7.400.000 |
| 25 |
2072192 |
Bùi Văn
|
Những |
1/3/1989 |
Công nghệ hóa |
Cà Mau |
7.400.000 |
| 26 |
1087346 |
Võ Thị Yến
|
Nhi |
8/6/1989 |
Kỹ thuật môi trường |
Sóc Trăng |
7.400.000 |
| 27 |
2081808 |
Đỗ Thị
|
Như |
25/5/1989 |
Công nghệ Thực phẩm |
Cà Mau |
7.400.000 |
| 28 |
2082188 |
Đinh Xuân
|
Phong |
10/9/1988 |
Công nghiệp hóa |
Kiên Giang |
7.400.000 |
| 29 |
3083268 |
Nguyễn Ngọc
|
Nhàn |
9/8/1988 |
Sinh học biển |
Kiên Giang |
7.400.000 |
| 30 |
4084353 |
Huỳnh Thị
|
Út |
1989 |
Kế toán - Kiểm toán |
Bạc Liêu |
7.400.000 |
| 31 |
9086916 |
Võ Thành
|
Tuấn |
21/6/1990 |
Sư phạm TD thể thao |
Vĩnh Long |
7.400.000 |
| 32 |
1090152 |
Nguyễn Thị Bé
|
Thi |
18/5/1990 |
Toán thống kê |
Cần Thơ |
7.400.000 |
| 33 |
1090153 |
Trần Thành
|
Tiến |
1988 |
Toán thống kê |
Cần Thơ |
7.400.000 |
| 34 |
1090154 |
Trần Xuân
|
Trang |
13/5/1990 |
Toán thống kê |
Đồng Tháp |
7.400.000 |
| 35 |
1097040 |
Phạm Văn
|
Cầu |
21/9/1986 |
Toán thống kê |
Vĩnh Long |
7.400.000 |
| 36 |
2096781 |
Dương Thúy
|
Duy |
1990 |
Công nghệ hóa |
Cà Mau |
7.400.000 |
| 37 |
2096802 |
Ngô Tường
|
Vi |
4/7/1991 |
Công nghệ hóa |
Vĩnh Long |
7.400.000 |
| 38 |
2096803 |
Lê Thị Tuyết
|
Xuân |
10/10/1991 |
Công nghệ hóa |
Trà Vinh |
7.400.000 |
| 39 |
3092338 |
Trần Tấn
|
Đạt |
9/4/1991 |
Sinh học |
Sóc Trăng |
7.400.000 |
| 40 |
3093559 |
Lương Phát
|
Huy |
21/4/1991 |
Khoa học đất |
Cần Thơ |
7.400.000 |
| 41 |
1090141 |
Danh Hoàng
|
Anh |
27/12/1991 |
Toán thống kê |
Kiên Giang |
7.400.000 |
| 42 |
1090145 |
Lê Hoàng
|
Giỏi |
30/9/1990 |
Toán thống kê |
Hâu Giang |
7.400.000 |
| 43 |
1090155 |
Trần Thị Huyền
|
Trân |
27/3/1991 |
Toán thống kê |
Sóc Trăng |
7.400.000 |
| 44 |
1097039 |
Trần Ngọc
|
Ánh |
13/10/1990 |
Toán thống kê |
Cần Thơ |
7.400.000 |
| 45 |
1097042 |
Kim Ngọc
|
Chương |
1/3/1985 |
Toán thống kê |
Sóc Trăng |
7.400.000 |
| 46 |
1097043 |
Bùi Thị Ngọc
|
Dung |
3/9/1991 |
Toán thống kê |
Sóc Trăng |
7.400.000 |
| 47 |
1097058 |
Trần Chí
|
Linh |
5/9/1990 |
Toán thống kê |
Cà Mau |
7.400.000 |
| 48 |
1097074 |
Cao Vũ
|
Phương |
5/9/1991 |
Toán thống kê |
Đồng Tháp |
7.400.000 |
| 49 |
1097095 |
Huỳnh Minh
|
Trí |
16/8/1985 |
Toán thống kê |
Kiên Giang |
7.400.000 |
| 50 |
1091052 |
Trần Hoàng
|
Nhi |
23/11/1990 |
Kỹ thuật máy tính |
Cần Thơ |
7.400.000 |
| 51 |
3093550 |
Lê Phi
|
Anh |
6/8/1991 |
Khoa học đất |
Cần Thơ |
7.400.000 |
| 52 |
3097428 |
Hoàng Thị Kiều
|
Thanh |
12/2/1990 |
Sinh học |
Cần Thơ |
7.400.000 |
| 53 |
3097460 |
Nguyễn Xuân
|
Vẽ |
19/5/1991 |
Sinh học |
An Giang |
7.400.000 |
| 54 |
7096376 |
Lê Thị Minh
|
Thơ |
28/9/1990 |
Anh văn |
Cần Thơ |
7.400.000 |
| 55 |
4084429 |
Bùi Huy
|
Bảo |
29/9/1990 |
Kế toán - Kiểm toán |
Vĩnh Long |
7.400.000 |
| 56 |
9086875 |
Lê Vũ
|
Linh |
5/5/1989 |
Sư phạm TD thể thao |
Vĩnh Long |
7.400.000 |
57
|
1076627
|
Tô Kim
|
Hà |
12/4/1989
|
Toán thống kê
|
Bạc Liêu
|
7.400.000
|
58
|
1076640
|
Nguyễn Dạ
|
Ngân |
22/5/1989
|
Toán thống kê
|
Bến Tre
|
7.400.000
|
59
|
4073880
|
Huỳnh Thị Khánh
|
Vân |
1/11/1989
|
Kế toán - kiểm toán
|
Cần Thơ
|
7.400.000
|
60
|
1065672
|
Ngô Văn
|
Sang |
20/8/1988
|
Cơ khí chế tạo máy
|
Tiền Giang
|
5.300.000
|
61
|
4066140
|
Trần Văn
|
Nhật |
27/12/1987
|
Kinh tế học
|
Vĩnh Long
|
3.200.000
|
62
|
2091852
|
Mai Kim
|
Chi |
14/8/1990
|
Chế biến thủy sản
|
An Giang
|
7.400.000
|
63
|
2091866
|
Phan Văn
|
Đông |
17/6/1989
|
Chế biến thủy sản
|
An Giang
|
7.400.000
|
64
|
2091879
|
Phạm Hồng
|
Khanh |
6/4/1990
|
Chế biến thủy sản
|
Cần Thơ
|
7.400.000
|
65
|
2091908
|
Nguyễn Trung
|
Phú |
16/7/1988
|
Chế biến thủy sản
|
Cà Mau
|
7.400.000
|
66
|
2091930
|
Nguyễn Minh
|
Tiến |
1/1/1990
|
Chế biến thủy sản
|
Sóc Trăng
|
7.400.000
|
67
|
4093815
|
Nguyễn Thanh
|
Tú |
9/6/1991
|
Kế toán
|
Cần Thơ
|
7.400.000
|
68
|
9096560
|
Danh
|
Chó |
7/8/1990
|
Sư phạm TD thể thao
|
Kiên Giang
|
7.400.000
|
69
|
1080359
|
Thạch Vi
|
Đa |
9/6/1988
|
Sư phạm tiểu học
|
Sóc Trăng
|
7.400.000
|
70
|
1080376
|
Nguyễn Kim
|
Ngân |
18/6/1990
|
Sư phạm tiểu học
|
Hậu Giang
|
7.400.000
|
71
|
1080390
|
Liều Trường
|
Thi |
6/6/1989
|
Sư phạm tiểu học
|
Hậu Giang
|
7.400.000
|
72
|
1080405
|
Nguyễn Thị Kim
|
Vàng |
10/11/1990
|
Sư phạm tiểu học
|
An Giang
|
7.400.000
|
73
|
1081438
|
Mai Nguyễn Quang
|
Tri |
25/9/1990
|
Hệ thống thông tin
|
Sóc Trăng
|
7.400.000
|
74
|
1088135
|
Đoàn Trung
|
Kiên |
13/1/1989
|
Cao đẳng tin học
|
Kiên Giang
|
7.400.000
|
75
|
4087856
|
Nguyễn Trọng
|
Nhân |
24/10/1988
|
Kinh tế Nông nghiệp
|
Kiên Giang
|
7.400.000
|
76
|
1076416
|
Võ Văn
|
Xuyên |
1987
|
XD công trình thủy
|
Vĩnh Long
|
7.400.000
|
| 77 |
3093139 |
Huỳnh Minh
|
Nghiệp |
23/3/1985 |
CN giống cây trồng |
Kiên Giang |
7.400.000 |
| 78 |
3097757 |
Mai Hoàng
|
Tủy |
22/4/1989 |
CN giống cây trồng |
Hậu Giang |
7.400.000 |
| 79 |
1070537 |
Võ Thanh
|
Sơn |
28/9/1989 |
Cơ khi chế tạo máy |
An Giang |
7.400.000 |
| 80 |
4077713 |
Nguyễn Anh
|
Kiệt |
2/10/1988 |
Quản lý nghề cá |
Trà Vinh |
7.400.000 |
| 81 |
4077724 |
Trịnh
|
Nghĩa |
28/10/1988 |
Quản lý nghề cá |
Sóc Trăng |
7.400.000 |
| 82 |
6076541 |
Thạch Thị
|
Điệm |
7/6/1987 |
Sư phạm lịch sử |
Kiên Giang |
7.400.000 |
83
|
1090345
|
Huỳnh Thị Thu
|
Hiền |
5/8/1991
|
Sư phạm tiểu học
|
Sóc Trăng
|
7.400.000
|
84
|
1090376
|
Sơn Hồng
|
Thúy |
22/11/1991
|
Sư phạm tiểu học
|
Sóc Trăng
|
7.400.000
|
85
|
1090887
|
Thị Xuyên Hoàng
|
Thi |
1/8/1991
|
Kỹ thuật môi trường
|
Kiên Giang
|
7.400.000
|
86
|
2091865
|
Đoàn Văn
|
Đầy |
1991
|
Chế biến thủy sản
|
An Giang
|
7.400.000
|
87
|
3097546
|
Phan Thành
|
Luân |
6/9/1991
|
Chăn nuôi - Thú y
|
Tiền Giang
|
7.400.000
|
88
|
6095767
|
Lý Thị Ngọc
|
Dung |
5/7/1991
|
Ngữ văn
|
Sóc Trăng
|
7.400.000
|
89
|
6096143
|
Lâm Ngọc
|
Châu |
4/10/1991
|
Du lịch
|
Cà Mau
|
7.400.000
|
90
|
3083178
|
Nguyễn C.Phương
|
Lam |
1988
|
Bệnh học thủy sản
|
An Giang
|
7.400.000
|
91
|
4084305
|
Nguyễn V. Thanh
|
Hương |
20/3/1990
|
Luật thương mại
|
Bạc Liêu
|
7.400.000
|
| 92 |
5085876 |
Phạm Thị Tuyết
|
Giang |
3/1/1990 |
Luật thương mại |
Đồng Tháp |
7.400.000 |
| 93 |
6076588 |
Lê Thị
|
Hoa |
5/11/1987 |
Sư phạm Giáo dục CD |
Kiên Giang |
7.400.000 |
| 94 |
1090696 |
Võ Huỳnh |
Quân |
14/5/1991 |
XD dân dụng và CN |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 95 |
1097284 |
Đoàn Anh |
Duy |
4/10/1991 |
XD Công trình thủy |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 96 |
1097287 |
Phan Huỳnh |
Độ |
19/7/1991 |
XD Công trình thủy |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 97 |
6095728 |
Thị |
Phượng |
8/10/1988 |
Sư phạm Ngữ văn |
Hậu Giang |
4.200.000 |
| 98 |
7096322 |
Phan Thị Mộng |
Thu |
22/4/1991 |
Sư phạm Anh văn |
Bến Tre |
4.200.000 |
| 99 |
7096330 |
Trần Lệ Diễm |
Trinh |
3/1/1991 |
Sư phạm Anh văn |
Trà Vinh |
4.200.000 |
| 100 |
9096597 |
Thạch |
Nêm |
10/1/1991 |
Sư phạm TD thể thao |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 101 |
3084161 |
Trần Thị Thùy |
Trang |
1988 |
Khoa học đất |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 102 |
5085838 |
Oanh Đa |
Ra |
20/5/1988 |
Luật tư pháp |
An Giang |
4.200.000 |
| 103 |
6086421 |
Néang Kim |
Sácl |
9/3/1988 |
Sư phạm Địa lý |
An Giang |
4.200.000 |
| 104 |
7086666 |
Trần Ngọc Diễm |
Huỳnh |
30/1/1990 |
Sư phạm Pháp văn |
Cần Thơ |
4.200.000 |
| 105 |
1070145 |
Trần Xuân |
Nam |
3/4/1988 |
Sư phạm toán -tin học |
Kiên Giang |
4.200.000 |
| 106 |
1076415 |
Nguyễn Thanh |
Tuấn |
16/6/1986 |
XD công trình thủy |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 107 |
1076841 |
Trương Hoài |
Linh |
18/3/1988 |
XD công trình thủy |
Cà Mau |
4.200.000 |
| 108 |
2077028 |
Thạch Ngọc |
Phước |
19/2/1989 |
Hóa học |
Trà Vinh |
4.200.000 |
| 109 |
6075666 |
Trương Văn |
Thức |
12/7/1988 |
Sư phạm Địa lý |
Trà Vinh |
4.200.000 |
| 110 |
6076563 |
Kiên Thị Xuân |
Mai |
9/10/1986 |
Sư phạm Lịch sử |
Trà Vinh |
4.200.000 |
| 111 |
6076571 |
Thạch Diệu |
Hương |
17/7/1987 |
Sư phạm Đại lý |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 112 |
6076574 |
Thanne Ly |
Na |
9/3/1988 |
Sư phạm Đại lý |
An Giang |
4.200.000 |
| 113 |
6076576 |
Lý Thị Út |
Quyên |
23/5/1988 |
Sư phạm Đại lý |
Sóc Trăng |
4.200.000 |
| 114 |
6076583 |
Danh Thị Mỹ |
Xuyên |
11/10/1986 |
Sư phạm Đại lý |
Kiên Giang |
4.200.000 |
Tổng cộng: 114 Sinh viên
------------------------------------------------------------
|