Trang chủ Danh sách được duyệt Danh sách sinh viên ĐH An Giang
Danh sách sinh viên ĐH An Giang PDF. In Email
Thứ hai, 22 Tháng 2 Năm 2010
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC DUYỆT VAY TIỀN KHÔNG TÍNH LÃI SUẤT TỪ CHƯƠNG TRÌNH MEKONG

STT MSSV HỌ VÀ TÊN

TÊN

NGÀY SINH NGÀNH
TỈNH SỐ TIỀN
1 CST097478 Nguyễn Thị
Tặng 9/12/1991 Sư phạm Tin học An Giang 8.400.000
2 CST097487 Huỳnh Ngọc
Tiền 21/4/1991 Sư phạm Tin học An Giang 4.200.000
3 CST097471 Nguyễn Văn
Qui 17/7/1991 Sư phạm Tin học An Giang 4.200.000
4 CST097497 Phan Thị Hồng
Xoan 27/9/1990 Sư phạm Tin học An Giang 8.400.000
5 CST097430 Lê Thị
Hai 13/10/1990 Sư phạm Tin học An Giang 4.200.000
6 CST097449 Võ Thị Mỹ
Linh 23/9/1991 Sư phạm Tin học An Giang 8.400.000
7 CST097481 Phạm Thị Thanh
Thảo 2/9/1991 Sư phạm tin học An Giang 4.200.000
8 CST097422 Phạm Thị
Chi 17/1/1991 Sư phạm tin học An Giang 8.400.000
9 DTH061033 Lâm Thị
Duyên 22/2/1988 Tin học An Giang 4.200.000
10 DQT083391 Tăng T. Minh
Thành 13/11/1990 Quản trị kinh doanh An Giang 4.200.000
11 DQT083361 Võ Khoa
Giáp 25/2/1988 Quản trị kinh doanh An Giang 8.400.000
12 DQT083294 Lâm Thị Ngọc
Hân 29/8/1990 Quản trị Kinh doanh Kiên Giang 8.400.000
13 DQT083318 Cao Thị Hồng
Nhung 20/9/1990 Quản trị Kinh doanh An Giang 8.400.000
14 DQT083396 Trần Thành
Trọng 26/8/1990 Quản trị Kinh doanh Cần Thơ 8.400.000
15 DQT083372 Trần Văn Chứa
Lưng 17/7/1989 Quản trị Kinh doanh An Giang 8.400.000
16 DKD073011 Nguyễn Vũ Phương
Duy 7/11/1988 Kinh tế Đối ngoại An Giang 8.400.000
17 DKD073067 Phạm Thị Mỹ
Hiền 25/2/1986 Kính tế Đối ngoại An Giang 8.400.000
18 DKD073106 Khúc Văn
Tuấn 15/9/1988 Kinh tế Đối ngoại An Giang 4.200.000
19 DAV071256 Cao Thành
Hiếu 9/10/1988 Sư phạm Tiếng Anh An Giang 8.400.000
20 DNN081541 Nguyễn Thị
Hương 5/8/1988 Kỹ thuật Nông nghiệp An Giang 8.400.000
21 DNN081572 Đoàn Huy
Tường 23/11/1988 Kỹ thuật Nông nghiệp An Giang 4.200.000
22 DPN094304 Huỳnh Tấn
16/11/1990 Phát triễn Nông thôn An Giang 4.200.000
23 DPN094342 Nguyễn Thị
Muội 14/6/1988 Phát triễn Nông thôn An Giang 4.200.000
24 CGT087250 Trần Thị Thúy
Liễu 3/2/1990 Sư phạm Tiểu học An Giang 8.400.000
25 CGT087278 Lê Thành
Tâm 11/6/1989 Sư phạm Tiểu học An Giang 8.400.000
26 CGT087210 Phan Thị
Bưởi 16/9/1987 Sư phạm Tiểu học An Giang 8.400.000
27 CGT087276 Nguyễn Thị
Quyên 14/1/1988 Sư phạm Tiểu học An Giang 8.400.000
28 CGT087249 Nguyễn Thị Trúc
Lan 26/10/1990 Sư phạm Tiểu học An Giang 8.400.000
29 CGT087241 Khương Hồng
Huỳnh 13/4/1989 Sư phạm Tiểu học An Giang 8.400.000
30 CGT087303 Phương Thị Cẩm
Vân 23/5/1990 Sư phạm Tiểu học An Giang 8.400.000
31 DNN071567 Nguyễn Thị
Bình 5/7/1988 Kỹ thuật Nông nghiệp An Giang 8.400.000
32 CAV097363 Trần Thị Ánh
Nguyệt 23/12/1989 Sư phạm Tiếng Anh An Giang 8.400.000
33 CAV097006 Nguyễn Thị Kiều
Giang 18/6/1989 Sư phạm tiếng Anh An Giang 8.400.000
34 CAV097017 Nguyễn Thị Thanh
Tuyền 30/7/1990 Sư phạm tiếng Anh An Giang 8.400.000
35 CAV097358 Trần Nguyễn T
Ngân 21/8/1991 Sư phạm tiếng Anh An Giang 4.200.000
36 CAV097012 Nguyễn Thị
Mai 30/11/1990 Sư phạm tiếng Anh An Giang 8.400.000
37 DHH071474 Lê Huỳnh Mỹ
Tiên 19/8/1989 Sư phạm Hóa An Giang 4.200.000
38 DTD071715 Mai Đức
Anh 5/1/1989 Sư phạm Thể dục An Giang 8.400.000
39 DTC083444 Bùi P. Hà Như
Oanh 1/1/1985 Tài chính D.Nghiệp An Giang 8.400.000
40 DHH091240 Nhan Thị Mỹ
Nữ 6/112/1991 Sư phạm Hóa An Giang 4.200.000
41 DHH091236 Đinh Trần Thị Kim
Ngân 10/6/1990 Sư phạm Hóa An Giang 4.200.000
42 CGT087172 Lê Thị Thúy
Loan 28/9/1989 Sư phạm Tiểu học An Giang 8.400.000
43 CGT087189 Trần Thị Bé
Sáu 2/11/1989 Sư phạm Tiểu học An Giang 4.200.000
44 CMN087093 Nguyễn Thị Bảo
Yến 16/5/1990 Sư phạm Mầm non An Giang 8.400.000
45 CMN087096 Đỗ Thị Thúy
An 26/12/1990 Sư phạm Mầm non An Giang 4.200.000
46 CMN087109 Nguyễn Thị Thúy
Liễu 23/2/1988 Sư phạm Mầm non An Giang 4.200.000
47 DQT093356 Lê Chí Thành 23/3/1991 Quản trị kinh doanh An Giang 4.200.000
48 DQT093383 Phạm Tuấn 1991 Quản trị kinh doanh An Giang 4.200.000
49 DQT093361 Phan Thị Phương Thùy 20/7/1990 Quản trị kinh doanh An Giang 4.200.000
50 DQT093385 Nguyễn Thị Thanh Xuân 26/3/1991 Quản trị kinh doanh An Giang 4.200.000
51 DQT093303 Phạm Duy Khoa 3/5/1991 Quản trị kinh doanh An Giang 4.200.000
52 CST097205 Đỗ Phú Thuận 4/6/1991 Cao đẳng Tin học An Giang 4.200.000
53 CST097473 Phạm Thị Tố Quyên 8/1/1990 Cao đẳng Tin học An Giang 4.200.000
54 DSH084250 Huỳnh Thị Kim Yến 4/4/1990 Công nghệ Sinh học Đồng Tháp

4.200.000

55 DTH072206 Nguyễn Thị Mỹ Lan 25/10/1989 Tin học Đồng Tháp 4.200.000
56 DNH083252 Tô Lê Ánh Nguyệt 20/7/1990 Tài chính Ngân hàng An Giang 4.200.000
57 DNH074008 Nguyễn Trần Đại 5/5/1989 Chăn nuôi An Giang 4.200.000
58 DCN074058 Phạm Thành Thảo 3/9/1989 Chăn nuôi An Giang 4.200.000
59 DCN074019 Mai Hoài Hận 19/9/1989 Chăn nuôi An Giang 4.200.000
60 DCN074063 Trần Thành Tín 8/8/1985 Chăn nuôi Đồng Tháp 4.200.000
61 CAN087032 Nguyễn Thanh Triều 23/8/1975 Cao đẳng Nhạc An Giang 4.200.000
62 CGT087242 Lê Thị Ngọc Hương 16/5/1990 Cao đẳng Tiểu học An Giang 4.200.000
63 DTC093397 Nguyễn Thị Huê 29/11/1991 Tài chính D.Nghiệp An Giang 4.200.000
64 DTC093409 Lê Đình Quế 30/10/1991 Tài chính D.Nghiệp Cần Thơ 4.200.000
65 DTC093462 Châu Thị Mỹ Tiên 27/7/1991 Tài chính D.Nghiệp An Giang 4.200.000
66 DTC073524 Trần Thị Thúy Quỳnh 30/12/1988 Tài chính D.Nghiệp An Giang 4.200.000
67 DTC073492 Trần Thị Gấm 11/8/1988 Tài chính D.Nghiệp An Giang 4.200.000
68 DNH093213 Lê Việt Bích Ngân 5/10/1991 Tài chính Ngân hàng An Giang 4.200.000
69 DNH093243 Vi Kiến Thành 1/2/1991 Tài chính Ngân hàng An Giang 4.200.000
70 DNN081559 Đỗ Ngọc Thảo 10/4/1988 Sư phạm KT Nông nghiệp An Giang 4.200.000
71 CAV087031 Đỗ Bích Dung 19/2/1989 Cao đẳng Anh văn An Giang 4.200.000
72 CAV087050 Phạm Quốc Việt 1987 Cao đẳng Anh văn An Giang 4.200.000
73 CAV087016 Phạm Công Thoại 20/11/1990 Cao đẳng Anh văn An Giang 4.200.000
74 CAV087020 Nguyễn Văn Tỏ 18/5/1987 Cao đẳng Anh văn An Giang 4.200.000
75 CAV087038 Trần Thị Thu Ngân 7/9/1989 Cao đẳng Anh văn An Giang 4.200.000
76 CAV087022 Bùi Thụy Bích Trâm 15/1/1990 Cao đẳng Anh văn An Giang 4.200.000
77 CAV087034 Bùi Thị Kim Hiền 27/2/1990 Cao đẳng Anh văn An Giang 4.200.000
78 CAV087027 Phan Văn Ý 15/6/1988 Cao đẳng Anh văn An Giang 4.200.000
79 CAV087007 Nguyễn Văn Mến 15/4/1989 Cao đẳng Anh văn An Giang 4.200.000
80 CAV087023 Trần Minh Trung 13/7/1990 Cao đẳng Anh văn An Giang 4.200.000
81 CAV087018 Trần Thị Thanh Thúy 4/10/1990 Cao đẳng Anh văn An Giang 4.200.000
82 DQT083367 Trần Vũ Kiều Khanh 12/8/1990 Quản trị Kinh doanh An Giang 4.200.000
83 DQT083292 Lê Tấn Đạt 30/7/1989 Quản trị Kinh doanh An Giang 4.200.000
84 DQT083387 Đỗ Khắc Tâm 25/9/1990 Quản trị Kinh doanh An Giang 4.200.000
85 CMN087052 Lê Thị Mỹ Duyên 13/4/1989 Cao đẳng Mầm non An Giang 4.200.000
86 CMN087067 Nguyễn Thị Bích Liên 12/12/1987 Cao đẳng Mầm non An Giang 4.200.000
87 CMN087075 Lê Hồng Nho 26/12/1989 Cao đẳng Mầm non An Giang 4.200.000
88 DKT073161 Tạ Phương Thúy 1/8/1988 Kế toán Doanh nghiệp An Giang 4.200.000
89 DKT073162 Nguyễn Thị Minh Thư 12/8/1988 Kế toán Doanh nghiệp An Giang 4.200.000
90 DSH072128 Nguyễn Thị Ngọc Yến 14/11/1988 Công nghệ Sinh học An Giang 4.200.000
91 DSH072113 Đinh Đào Thắng 15/9/1988 Công nghệ Sinh học An Giang 4.200.000
92 DKD073027 Trịnh Thị Phương Kiều 9/8/1987 Kinh tế Đối ngoại An Giang 4.200.000
93 DGT071413 Lê Đinh Hoàng Phú 12/10/1989 Sư phạm Tiểu học An Giang 4.200.000
94 DDL071305 Nguyễn Loan Huyền 14/8/1983 Sư phạm Địa lý An Giang 4.200.000
95 DVN075002 Nguyễn Thị Mỹ An 15/8/1989 Việt Nam học An Giang 4.200.000

Tổng cộng: 95 Sinh viên