|
Danh sách sinh viên CĐCĐ Cà Mau |
|
|
|
|
Thứ tư, 09 Tháng 9 Năm 2009 |
|
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC DUYỆT VAY TIỀN KHÔNG TÍNH LÃI SUẤT TỪ CHƯƠNG TRÌNH MEKONG
| STT |
MSSV |
HỌ |
TÊN |
NGÀY SINH |
NGÀNH |
HỘ KHẨU |
SỐ TIỀN |
| 1 |
CK0903A053 |
Võ Văn |
Đen |
9/10/1990 |
Cao đẳng Anh văn |
Cà Mau |
2.320.000 |
| 2 |
CK0903A092 |
Nguyễn Thị Thúy |
Yên |
10/3/1990 |
Cao đẳng Anh văn |
Cà Mau |
2.320.000 |
| 3 |
CK0903A091 |
Dương Bích |
Tuyền |
9/12/1990 |
Cao đẳng Anh văn |
Cà Mau |
2.320.000 |
| 4 |
CM0882M001 |
Trần Kim |
Chung |
27/6/1986 |
Chế biến Thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 5 |
CM0882M003 |
Lê Văn |
Cù |
16/3/1989 |
Chế biến Thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 6 |
CM0882M004 |
Nguyễn Minh |
Đương |
29/6/1989 |
Chế biến Thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 7 |
CM0882M005 |
Dương Đăng |
Đỉnh |
15/8/1987 |
Chế biến Thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 8 |
CM0882M006 |
Lê Thượng |
Đức |
8/8/1990 |
Chế biến Thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 9 |
CM0882M007 |
Tạ Thị Diệu |
Hiền |
23/1/1989 |
Chế biến Thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 10 |
CM0882M026 |
Nguyễn Văn |
Sin |
1986 |
Chế biến Thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 11 |
CM0882M013 |
Nguyễn Thành |
Long |
15/9/1990 |
Chế biến Thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 12 |
CM0882M016 |
Nguyễn Thị Diễm |
My |
10/5/1990 |
Chế biến Thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 13 |
CM0882M018 |
Lư Chí |
Nguyễn |
30/6/1987 |
Chế biến Thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 14 |
CM0882M020 |
Trương Cẩm |
Nhung |
25/10/1990 |
Chế biến Thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 15 |
CM0882M021 |
Nguyễn Thanh |
Nhã |
6/4/1990 |
Chế biến Thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 16 |
CM0882M022 |
Trần Khệnh |
Nhỏ |
28/7/1988 |
Chế biến Thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 17 |
CM0882M028 |
Lưu Tiết |
Trang |
4/9/1988 |
Chế biến Thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 18 |
CM0882M029 |
Trương Thủy |
Trúc |
19/7/1989 |
Chế biến Thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 19 |
CM0882M032 |
Phạm Thanh |
Tú |
2008 |
Chế biến Thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 20 |
0875110 |
Phan Văn |
Bin |
24/10/1990 |
Công nghệ Thông tin |
Cà Mau |
5.200.000 |
| 21 |
0875126 |
Đỗ Văn |
Dương |
7/10/1983 |
Công nghệ Thông tin |
Cà Mau |
5.200.000 |
| 22 |
0875145 |
Huỳnh Thúy |
Hằng |
6/6/1989 |
Công nghệ Thông tin |
Cà Mau |
5.200.000 |
| 23 |
0875181 |
Nguyễn Tuyết |
Loan |
9/3/1989 |
Công nghệ Thông tin |
Cà Mau |
5.200.000 |
| 24 |
0875187 |
Trần Đức |
Minh |
5/5/1989 |
Công nghệ Thông tin |
Cà Mau |
5.200.000 |
| 25 |
0785212 |
Tô Hồng |
Nhiên |
4/4/1990 |
Công nghệ Thông tin |
Cà Mau |
5.200.000 |
| 26 |
0875213 |
Trương Quý |
Nhơn |
9/7/1990 |
Công nghệ Thông tin |
Cà Mau |
5.200.000 |
| 27 |
0857243 |
Nguyễn Văn |
Thịnh |
10/10/1983 |
Công nghệ Thông tin |
Cà Mau |
5.200.000 |
| 28 |
0875261 |
Đặng Huyền |
Trang |
21/7/1987 |
Công nghệ Thông tin |
Cà Mau |
5.200.000 |
| 29 |
0875263 |
Trương Kiều |
Trang |
5/5/1988 |
Công nghệ Thông tin |
Cà Mau |
5.200.000 |
| 30 |
0875267 |
Mã Tú |
Trinh |
9/9/1988 |
Công nghệ Thông tin |
Bạc Liêu |
5.200.000 |
| 31 |
0831040075 |
Huỳnh Hoàng |
Ân |
20/10/1987 |
Điện tử Viễn thông |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 32 |
0831040079 |
Nguyễn Minh |
Đáng |
10/12/1988 |
Điện tử Viễn thông |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 33 |
|
Ngô Hoàng |
Khôi |
27/1/1988 |
Điện tử Viễn thông |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 34 |
0831040088 |
Tạ Vũ |
Hiệp |
25/11/1988 |
Điện tử Viễn thông |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 35 |
0831040090 |
Phan Ánh |
Hoa |
1990 |
Điện tử Viễn thông |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 36 |
0831040099 |
Đinh Văn |
Khởi |
27/8/1987 |
Điện tử Viễn thông |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 37 |
0831040101 |
Huỳnh Chí |
Lal |
11/10/1984 |
Điện tử Viễn thông |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 38 |
0831040105 |
Dương Ngọc |
Linh |
12/4/1989 |
Điện tử Viễn thông |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 39 |
0831040106 |
Nguyễn Phi |
Long |
20/2/1988 |
Điện tử Viễn thông |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 40 |
0831040107 |
Nguyễn Quốc |
Nam |
29/11/1989 |
Điện tử Viễn thông |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 41 |
0831040108 |
Nguyễn Thế |
Nguyên |
8/1/1990 |
Điện tử Viễn thông |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 42 |
0831040111 |
Nguyễn Văn |
Phin |
17/5/1985 |
Điện tử Viễn thông |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 43 |
0831040113 |
Lê Quốc |
Sự |
6/11/1989 |
Điện tử Viễn thông |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 44 |
0831040122 |
Thiều Thương |
Tính |
6/10/1989 |
Điện tử Viễn thông |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 45 |
0831040125 |
Đặng Trung |
Trực |
14/3/1988 |
Điện tử Viễn thông |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 46 |
0831040127 |
Nguyễn Thuyền |
Trưởng |
25/7/1987 |
Điện tử Viễn thông |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 47 |
0831040130 |
Trương Phong |
Vũ |
2/1/1981 |
Điện tử Viễn thông |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 48 |
0831040131 |
Nguyễn Vũ Minh |
Phương |
10/9/1987 |
Điện tử Viễn thông |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 49 |
0831040133 |
Hồng Thị Ngọc |
Yến |
15/4/1989 |
Điện tử Viễn thông |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 50 |
3109002CMT |
Nguyễn Thái |
Trường |
5/8/1991 |
Kinh tế luật |
Cà Mau |
3.000.000 |
| 51 |
3109058CMT |
Tô Vĩnh |
Linh |
1978 |
Kinh tế luật |
Cà Mau |
3.000.000 |
| 52 |
3109059CMT |
Hồ |
Hởi |
9/1/1977 |
Kinh tế luật |
Cà Mau |
3.000.000 |
| 53 |
3109061CMT |
Nguyễn Thanh |
Lam |
15/8/1989 |
Kinh tế luật |
Cà Mau |
3.000.000 |
| 54 |
3109062CMT |
Mai Anh |
Thư |
18/4/1988 |
Kinh tế luật |
Cà Mau |
3.000.000 |
| 55 |
3109064CMT |
Dương Ngọc |
Huệ |
24/6/1973 |
Kinh tế luật |
Cà Mau |
3.000.000 |
| 56 |
3109093CMT |
Lê Văn |
Sin |
20/2/1984 |
Kinh tế luật |
Cà Mau |
3.000.000 |
| 57 |
CM0813M002 |
Hồng Quốc |
Anh |
1987 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 58 |
|
Nguyễn Hoàng |
Anh |
1984 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 59 |
CM0813M005 |
Nguyễn Minh |
Đang |
12/6/1986 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 60 |
CM0813M008 |
Dương Chí |
Đại |
1990 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 61 |
CM0813M009 |
Nguyễn Hải |
Đạt |
1989 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 62 |
CM0813M010 |
Trần Thanh |
Dương |
1980 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 63 |
CM0813M012 |
Lý Thanh |
Hải |
27/11/1986 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 64 |
CM0813M013 |
Nguyễn Duy |
Khương |
1/3/1988 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 65 |
CM0813M014 |
Huỳnh Quốc |
Khải |
27/3/1981 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 66 |
CM0813M018 |
Nguyễn Thanh |
Lam |
24/6/1990 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 67 |
CM0813M019 |
Nguyễn Văn |
Linh |
18/12/1986 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 68 |
CM0813M020 |
Phạm Xuân |
Lài |
27/3/1986 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 69 |
CM0813M024 |
Hồ Việt |
Ngởi |
12/5/1979 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 70 |
CM0813M026 |
Huỳnh Trung |
Nhựt |
2/9/1989 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 71 |
CM0813M027 |
Phan Văn |
Nin |
5/2/1981 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 72 |
CM0813M028 |
Nguyễn Minh |
Phước |
21/3/1978 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 73 |
CM0813M029 |
Lưu Anh |
Pháp |
27/2/1990 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 74 |
CM0813M030 |
Nguyễn Văn |
Phú |
20/11/1989 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 75 |
CM0813M032 |
Huỳnh Văn |
Rạng |
|
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 76 |
CM0813M034 |
Đặng Văn |
Sại |
17/7/1987 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 77 |
CM0813M035 |
Trần Văn |
Thương |
15/12/1988 |
Nuôi trồng thủy sản |
Bạc Liêu |
4.500.000 |
| 78 |
CM0813M036 |
Mai Trí |
Thật |
6/3/1988 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 79 |
CM0813M038 |
Phan Thu |
Trang |
22/2/1982 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 80 |
CM0813M039 |
Phạm Hoàng |
Trường |
4/2/1982 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 81 |
CM0813M040 |
Huỳnh Minh |
Trí |
|
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 82 |
CM0813M042 |
Nguyễn Văn |
Tạo |
1981 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 83 |
CM0813M043 |
Nguyễn Văn |
Tửng |
8/10/1981 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 84 |
CM0813M044 |
Quách H Sơn |
Vương |
3/7/1983 |
Nuôi trồng thủy sản |
Cà Mau |
4.500.000 |
| 85 |
VT07CM003 |
Nguyễn Văn |
Bạc |
26/9/1982 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 86 |
VT07CM005 |
Trần Quốc |
Chiến |
9/6/1982 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 87 |
VT07CM006 |
Giang Thái |
Dương |
5/2/1989 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 88 |
VT07CM007 |
Nguyễn Thị Kim |
Dương |
|
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 89 |
VT07CM008 |
Thái Quốc Lành |
Em |
4/10/1988 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 90 |
VT07CM009 |
Nguyễn Thị Thúy |
Hằng |
5/1/1989 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 91 |
VT07CM011 |
Trần Hữu |
Hiệp |
16/5/1988 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 92 |
VT07CM012 |
Phan Xuân |
Hổ |
26/10/1989 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 93 |
VT07CM018 |
Nguyễn Trung |
Kiên |
19/4/1986 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 94 |
VT07CM022 |
Giả Hoài |
Linh |
23/1/1988 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 95 |
VT07CM023 |
Đoàn Quốc |
Lực |
19/3/1984 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 96 |
VT07CM025 |
Phan Minh |
Lý |
10/11/1985 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 97 |
VT07CM027 |
Hứa Ngọc |
Mai |
26/8/1989 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 98 |
VT07CM028 |
Nguyễn Thị Thu |
Mua |
9/10/1987 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 99 |
VT07CM029 |
Nguyễn Trà |
My |
7/9/1986 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 100 |
VT07CM030 |
Nguyễn Hải |
Đăng |
25/2/1985 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 101 |
VT07CM039 |
Phan Yến |
Nhi |
21/11/1984 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 102 |
VT07CM044 |
Quang Giang |
Đông |
10/6/1986 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 103 |
VT07CM046 |
Nguyễn Thành |
Được |
|
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 104 |
VT07CM050 |
Đặng Văn |
Phổ |
|
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 105 |
VT07CM054 |
Nguyễn Quốc |
Quy |
|
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 106 |
VT07CM055 |
Nguyễn Minh |
Sang |
14/4/1986 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 107 |
VT07CM056 |
Tô Văn |
Sang |
25/8/1984 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 108 |
VT07CM057 |
Phạm Hoàng |
Sanh |
26/2/1986 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 109 |
VT07CM060 |
Huỳnh Quốc |
Sự |
16/4/1986 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 110 |
Vt07CM062 |
Nguyễn Anh |
Sỹ |
12/2/1972 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 111 |
VT07CM063 |
Nguyễn Minh |
Tâm |
|
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 112 |
VT07CM065 |
Nguyễn Thị Giang |
Thanh |
1/8/1989 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 113 |
VT07CM067 |
Phạm Văn |
Thuận |
17/3/1981 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 114 |
VT07CM068 |
Lâm Phương |
Thúy |
|
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 115 |
VT07CM069 |
Ngô Phương |
Thúy |
14/9/1987 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 116 |
VT07CM072 |
Nguyễn Mộng |
Trinh |
8/9/1987 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 117 |
VT07CM073 |
Phạm Minh |
Tuân |
1/1/1982 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 118 |
VT07CM074 |
Lê Cẩm |
Tú |
16/1/1987 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 119 |
VT07CM075 |
Lê Xuân |
Tú |
|
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 120 |
VT07CM076 |
Kiều Minh |
Út |
10/10/1987 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 121 |
VT07CM078 |
Tưởng Cẩm |
Vân |
8/9/1984 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 122 |
VT07CM080 |
Trần Văn |
Vinh |
17/5/1986 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 123 |
VT07CM081 |
Trần Văn |
Vô |
6/6/1987 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 124 |
VT07CM083 |
Phạm Văn |
Xuyên |
7/6/1981 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 125 |
VT07CM084 |
Đỗ Hòa |
Nhã |
1/3/1982 |
Thiết kế thân tàu |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 126 |
MT07CM004 |
Tạ Rô |
Bin |
|
Vận hành KT máy |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 127 |
MT07CM005 |
Mai Hồng |
Chương |
20/10/1982 |
Vận hành KT máy |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 128 |
MT07CM015 |
Đỗ Nguyễn |
Hinh |
16/3/1988 |
Vận hành KT máy |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 129 |
MT07CM017 |
Huỳnh Lý |
Hùng |
9/9/1988 |
Vận hành KT máy |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 130 |
MT07CM021 |
Liêu Minh |
Khoa |
13/4/1988 |
Vận hành KT máy |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 131 |
MT07CM023 |
Lê Văn |
Linh |
|
Vận hành KT máy |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 132 |
MT07CM025 |
Dương Nhật |
Minh |
16/4/1989 |
Vận hành KT máy |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 133 |
MT07CM027 |
Lê Quốc |
Nam |
19/9/1988 |
Vận hành KT máy |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 134 |
MT07CM033 |
Phạm Trần Tấn |
Phong |
1/1/1989 |
Vận hành KT máy |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 135 |
MT07CM038 |
Quách Ngọc |
Tẻn |
28/10/1988 |
Vận hành KT máy |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 136 |
MT07CM039 |
Lý Thành |
Thái |
25/2/1987 |
Vận hành KT máy |
Sóc Trăng |
3.400.000 |
| 137 |
MT07CM042 |
Lê Nguyên |
Thịnh |
6/8/1986 |
Vận hành KT máy |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 138 |
MT07CM046 |
Trần Công |
Thức |
28/1/1988 |
Vận hành KT máy |
Bạc Liêu |
3.400.000 |
| 139 |
MT07CM047 |
Nguyễn Thị |
Thùy |
15/5/1989 |
Vận hành KT máy |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 140 |
MT07CM048 |
Cao Thanh |
Tiền |
|
Vận hành KT máy |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 141 |
MT07CM050 |
Nguyễn Văn |
Toàn |
|
Vận hành KT máy |
Bạc Liêu |
3.400.000 |
| 142 |
MT07CM055 |
Đỗ Quốc |
Tuấn |
25/1/1988 |
Vận hành KT máy |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 143 |
MT07CM056 |
Phạm Văn |
Vũ |
15/9/1987 |
Vận hành KT máy |
Cà Mau |
3.400.000 |
| 144 |
0931160193 |
Đặng Ngọc |
Bích |
15/7/1984 |
Xây dựng dân dụng |
Cà Mau |
3.600.000 |
| 145 |
0931160200 |
Lê Thị Kim |
Cương |
2/10/1991 |
Xây dựng dân dụng |
Cà Mau |
3.600.000 |
| 146 |
0931160207 |
Trịnh Hoàng |
Dư |
23/12/1989 |
Xây dựng dân dụng |
Cà Mau |
3.600.000 |
| 147 |
0931160212 |
Bùi Văn |
Hoai |
18/7/1970 |
Xây dựng dân dụng |
Cà Mau |
3.600.000 |
| 148 |
0931160221 |
Lâm Việt |
Khoa |
24/4/1990 |
Xây dựng dân dụng |
Cà Mau |
3.600.000 |
| 149 |
0931160224 |
Đinh Văn |
Linh |
1/1/1990 |
Xây dựng dân dụng |
Cà Mau |
3.600.000 |
| 150 |
0931160234 |
Trần Văn |
Ngoãn |
12/11/1983 |
Xây dựng dân dụng |
Cà Mau |
3.600.000 |
| 151 |
0931160230 |
Nguyễn Hoài |
Nam |
8/3/1991 |
Xây dựng dân dụng |
Cà Mau |
3.600.000 |
| 152 |
0931160210 |
Nguyễn Văn |
Đương |
24/2/1991 |
Xây dựng dân dụng |
Cà Mau |
3.600.000 |
| 153 |
0931160238 |
Trần Minh |
Nhựt |
8/5/1991 |
Xây dựng dân dụng |
Cà Mau |
3.600.000 |
| 154 |
0931160242 |
Trịnh Văn |
Rắc |
10/1/1991 |
Xây dựng dân dụng |
Cà Mau |
3.600.000 |
| 155 |
0931160271 |
Quách Minh |
Vũ |
|
Xây dựng dân dụng |
Cà Mau |
3.600.000 |
| 156 |
0931160273 |
Trịnh Như |
Ý |
29/1/1990 |
Xây dựng dân dụng |
Cà Mau |
3.600.000 |
| 157 |
0931160279 |
Nguyễn Phúc |
Thọ |
16/2/1990 |
Xây dựng dân dụng |
Cà Mau |
3.600.000 |
Tộng cộng: 157 Sinh viên
|